Độ bền vĩnh cửu: Sản phẩm được nung ở nhiệt độ cao, giúp xương đất và lớp men liên kết thành một khối đồng nhất (nguyên khối). Điều này tạo nên độ cứng vượt trội, khả năng chịu va đập tốt và đảm bảo màu sắc bền bỉ theo thời gian.
Công nghệ tự làm sạch: Với thiết kế sóng cao và bề mặt men gốm láng mịn, ngói Avestar sở hữu cơ chế tự làm sạch thông minh. Bụi bẩn sẽ dễ dàng bị cuốn trôi khi mưa, giúp mái nhà luôn sạch đẹp, ngăn chặn hoàn toàn rêu mốc.
Chống thấm dột tuyệt đối: Thiết kế khoa học với hệ thống gờ chắn nước kép, gờ chống hắt cao và rãnh thoát nước sâu giúp tối ưu hóa dòng chảy, ngăn nước tạt ngược ngay cả trong điều kiện mưa bão lớn.
Thẩm mỹ hiện đại: Bảng màu đa dạng, cập nhật theo xu hướng kiến trúc quốc tế nhưng vẫn phù hợp với khí hậu nhiệt đới. Ngói Avestar mang lại vẻ đẹp sang trọng, đáp ứng mọi phong cách thiết kế từ cổ điển đến hiện đại.
Hiệu quả kinh tế: Nhờ kích thước tối ưu, khoảng cách lito (bước lợp) đạt từ 340 – 360 mm, rộng hơn so với ngói truyền thống. Điều này giúp gia chủ tiết kiệm đáng kể chi phí vật tư (khung kèo) và rút ngắn thời gian thi công.
(Lưu ý: Khoảng cách lito tiêu chuẩn cho ngói chính là 340 – 360 mm)
2. HƯỚNG DẪN KỸ THUẬT CHIA LITO (MÈ)
Để đảm bảo mái ngói phẳng đẹp, thợ thi công cần tuân thủ các bước xác định khoảng cách lito như sau:
Bước 1: Xác định hàng lito đầu tiên (khoảng cách f) Đo từ đỉnh cầu phong (xà gồ) xuống hàng lito đầu tiên:
Nếu độ dốc mái từ 35 đến 45 độ: f = 30 mm.
Nếu độ dốc mái trên 45 độ: f = 20 mm.
Bước 2: Xác định bước lito tiêu chuẩn (L1) Khoảng cách chuẩn giữa các thanh lito cho ngói Avestar là từ 340 mm đến 360 mm.
Bước 3: Xác định hàng lito cuối cùng (L2)
Khoảng cách lito được chia đều từ đỉnh mái xuống.
Phần khoảng cách thừa còn lại sẽ dồn vào hàng lito cuối cùng.
Quan trọng: Hàng lito cuối phải được kê cao hơn các hàng lito khác 20 mm để đảm bảo độ dốc thoát nước.
3. KHUYẾN CÁO THI CÔNG QUAN TRỌNG
Để đảm bảo độ bền và thẩm mỹ cho công trình, vui lòng lưu ý:
Về vật tư: Chỉ sử dụng ngói cùng lô sản xuất và cùng mã màu (đuôi màu) trên một mái nhà.
Độ dốc mái: Tối ưu nhất là từ 35 đến 45 độ (Tối thiểu phải đạt 35 độ).
Kết cấu khung kèo:
Kích thước cầu phong tối thiểu: 40 x 80 mm.
Kích thước thanh lito (mè) tối thiểu: 25 – 40 mm.
Khoảng cách cầu phong: 800 – 1200 mm.
Tuyệt đối không: Dán ngói trực tiếp lên mái bê tông, không dùng lito bằng bê tông hoặc gỗ (để tránh co ngót, biến dạng).
Kỹ thuật lợp:
Lợp thẳng hàng (không lợp so le).
Lợp từ trái sang phải và từ dưới lên trên.
Hạn chế cắt ngói chính tại vị trí rìa (Ngói rìa và ngói chính phải thẳng hàng).
Kỹ thuật bắn vít:
Sử dụng vít dài 60-70 mm, đường kính 4-5 mm.
Bắn vít vừa tay, không quá chặt gây nứt ngói.
Bắt buộc bắn vít cho tất cả các viên ngói chính (kể cả viên đã cắt).
4. ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA SẢN PHẨM
Độ bền vượt trội: Cốt ngói đất sét nung nhiệt độ cao kết khối với men màu, tạo nên sản phẩm cứng cáp, chịu lực tốt và bền màu vĩnh viễn.
Chống rêu mốc & Tự làm sạch: Bề mặt men gốm bóng mịn kết hợp thiết kế sóng ngói cao giúp bụi bẩn dễ dàng bị rửa trôi khi mưa, giữ mái nhà luôn sáng mới.
Chống dột tuyệt đối: Hệ thống gờ chắn nước kép và rãnh thoát nước sâu giúp ngăn nước hắt ngược hiệu quả ngay cả khi mưa bão.
Thẩm mỹ cao: Màu sắc đa dạng, hiện đại theo xu hướng quốc tế, phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc.
Hiệu quả kinh tế: Khoảng cách lito rộng (340 – 360 mm) giúp tiết kiệm chi phí khung kèo và nhân công thi công.
Thêm đánh giá của bạn
Địa chỉ email của bạn sẽ không được công bố. Các trường bắt buộc được đánh dấu *